越南语词典
搜索越南语-英语单词、意思和例句
词条结果“hạnh phúc” (1)
hạnh phúc
英语
形happy
相关词“hạnh phúc” (1)
hạnh phúc bền vững
英语
短语sustainable happiness
Em tin hạnh phúc bền vững chỉ được tạo bởi hai người tử tế ở bên nhau.
I believe sustainable happiness is created only by two decent people being together.
短语“hạnh phúc” (11)
hãy hạnh phúc mãi mãi nhé
be happy forever
cặp vợ chồng hạnh phúc
Oshidori couple
Cô ấy vô cùng hạnh phúc.
She is extremely happy.
Mỗi người có quan niệm khác nhau về hạnh phúc.
Everyone has different notions of happiness.
Tôi mong bạn hạnh phúc.
I wish you happiness.
Mong rằng Tết Nguyên đán mang đến niềm vui và hạnh phúc cho bạn.
May the Lunar New Year bring happiness to you.
Mong rằng Tết Nguyên đán mang đến niềm vui và hạnh phúc cho bạn.
May the Lunar New Year bring happiness to you.
Hạnh phúc không chỉ đến từ vật chất.
Happiness doesn't only come from material things.
Giàu có không đồng nghĩa với hạnh phúc.
Being rich doesn't mean being happy.
Em tin hạnh phúc bền vững chỉ được tạo bởi hai người tử tế ở bên nhau.
I believe sustainable happiness is created only by two decent people being together.
Chúc phúc cho cuộc hôn nhân hạnh phúc của hai người.
I bless the couple’s happy marriage.
